man in the street

Định nghĩa

Danh từ: - Người dân thường, người bình thường trong xã hội: "man in the street" dùng để chỉ một người điển hình, không địa vị, quyền lực hay kiến thức chuyên môn đặc biệt, đại diện cho quan điểm hoặc nhu cầu của đa số quần chúng.

dụ sử dụng
  • (Người dân thường thường không hiểu các chính sách kinh tế phức tạp.)
  • (Các chính trị gia nên lắng nghe ý kiến của người dân bình thường.)
  • (Đối với người dân thường, công nghệ mới này quá đắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the man in the street" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế, hoặc xã hội để nhấn mạnh góc nhìn của những người không chuyên môn.

    • The government's decision will affect the man in the street more than anyone else. (Quyết định của chính phủ sẽ ảnh hưởng đến người dân thường nhiều hơn bất kỳ ai khác.)
  • Có thể dùng với tính từ sở hữu: "the average man in the street" (người dân thường trung bình).

    • The average man in the street has little interest in stock market fluctuations. (Người dân thường trung bình ít quan tâm đến biến động thị trường chứng khoán.)
Biến thể từ gần giống
  • The woman in the street (nữ giới): biến thể giới tính, dùng để chỉ phụ nữ bình thường.
    • The woman in the street also deserves equal opportunities. (Người phụ nữ bình thường cũng xứng đáng cơ hội bình đẳng.)
  • The common man (n): người thường, người dân lao động.
  • The average Joe (n, thân mật): anh chàng bình thường (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Common person: người bình thường.
  • Ordinary citizen: công dân bình thường.
  • Joe Public (thân mật): công chúng nói chung.
Thành ngữ liên quan
  • The man on the street: biến thể khác của "man in the street", mang nghĩa tương tự.

    • What does the man on the street think about climate change? (Người dân thường nghĩ về biến đổi khí hậu?)
  • The voice of the people: tiếng nói của nhân dân, thường được dùng để diễn tả ý kiến chung của "man in the street".

man in the street
A man in the street is interviewed about a new park.